メンバー・組織体制
Natural Farming Vietnam — Cơ cấu bộ máy hoạt động
※ 本組織体制は暫定案です。役職・担当者は今後変更になる場合があります。
| No. | 役職 CHỨC VỤ |
氏名 TÊN |
任務 NHIỆM VỤ |
|---|---|---|---|
| — | Đại Hội / Ban chấp hành 総会 / 執行部 | — |
|
| 1 | Chủ nhiệm 会長(主幹) | Nguyễn Phước Sinh | Người đại diện, điều hành toàn bộ hoạt động của CLB 代表者としてクラブの全活動を運営・統括する。 |
| 2 | Phó chủ nhiệm 副会長 | Shiokawa Minoru | Hỗ trợ chủ nhiệm, phụ trách các mảng như tổ chức, tài chính, chuyên môn. 会長を補佐し、組織・財務・専門分野などを担当する。 |
| 3 | Phó chủ nhiệm 副会長 | Dũng Iforest | Hỗ trợ chủ nhiệm, phụ trách các mảng như tổ chức, tài chính, chuyên môn. 会長を補佐し、組織・財務・専門分野などを担当する。 |
| 4 | Kế toán, Thủ quỹ 会計・出納 | — | Quản lý tài chính 財務管理。 |
| 5 | Trưởng ban tổ chức 組織委員長 | Anh Quả (Anna farm) | Tổ chức, dẫn dắt các chương trình của hội 会のプログラムの組織および主導。 |
| 6 | Trưởng ban kỹ thuật 技術委員長 | A Tuyên / Thiện Nico / A Đường | Chịu trách nhiệm kỹ thuật của Hội 会の技術的な責任を負う。 |
| 7 | Trưởng ban Marketing マーケティング委員長 | Furukawa | Phụ trách các hoạt động Marketing マーケティング活動の担当。 |
| 8 | Trưởng ban hậu cần 事務局・ロジスティクス委員長 | C Nga | Phụ trách các hoạt động hậu cần 後方支援(ロジスティクス)活動の担当。 |
| 9 | Trưởng ban giám sát 監事(監督委員長) | A Thiện / C Phúc | Giám sát các hoạt động của Hội 会の活動全般を監督する。 |
| 10 | Thành viên メンバー | Anh Phúc | Hỗ trợ các thành viên trong Hội 会内のメンバーをサポートする。 |
| 11 | Thành viên メンバー | Sơn (Tram farm) | Hoạt động theo Hội 会の規定に従い活動する。 |
| 12 | Thành viên メンバー | HT farm | Hoạt động theo Hội 会の規定に従い活動する。 |
| 13 | Thành viên メンバー | Hạnh Phúc Farm | Hoạt động theo Hội 会の規定に従い活動する。 |
| 14 | Thành viên メンバー | Skyline | Hoạt động theo Hội 会の規定に従い活動する。 |